salutatory
/sə'lu:tətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về lời chào hỏi, lời chào mừng: "Salutatory" là tính từ mô tả những gì liên quan đến việc chào hỏi hoặc lời chào mừng, đặc biệt trong các dịp trang trọng.
Danh từ:
- Bài diễn văn chào mừng: Trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là lễ tốt nghiệp, "salutatory" là danh từ chỉ bài phát biểu chào mừng hoặc khai mạc, thường do sinh viên có thành tích cao thứ hai (salutatorian) đọc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The salutatory address was warm and inspiring. (Bài diễn văn chào mừng rất ấm áp và truyền cảm hứng.)
- He wrote a salutatory note to the new members. (Anh ấy đã viết một lời chào gửi đến các thành viên mới.)
Danh từ:
- She delivered the salutatory at the university commencement. (Cô ấy đã đọc bài diễn văn chào mừng tại lễ tốt nghiệp đại học.)
- The salutatory is traditionally given by the salutatorian. (Bài diễn văn chào mừng theo truyền thống được đọc bởi sinh viên có thành tích cao thứ nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salutatory oration": Bài diễn thuyết chào mừng trang trọng.
- The ceremony began with a salutatory oration. (Buổi lễ bắt đầu bằng một bài diễn thuyết chào mừng trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Salutation (n): Lời chào, câu chào hỏi (nghĩa rộng hơn).
- He began his letter with a formal salutation. (Anh ấy bắt đầu bức thư bằng một lời chào trang trọng.)
Salutatorian (n): Sinh viên có thành tích cao thứ hai trong lớp, người đọc bài diễn văn chào mừng (salutatory).
- As the salutatorian, she gave the opening speech. (Với tư cách là sinh viên có thành tích cao thứ nhì, cô ấy đã đọc bài phát biểu khai mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Greeting (adj/n): Lời chào, thuộc về chào hỏi (nghĩa chung).
- Welcoming (adj): Chào đón, hoan nghênh.
Từ trái nghĩa
- Valedictory (adj/n): Thuộc về lời từ biệt, bài diễn văn chia tay (thường do sinh viên xuất sắc nhất - valedictorian - đọc).
- The valedictory speech marked the end of the ceremony. (Bài diễn văn từ biệt đánh dấu kết thúc buổi lễ.)
tính từ
- chào hỏi