saltish

/'sɔ:ltiʃ/
Học thuật
Thân thiện
saltish

The soup has a pleasantly saltish taste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi mặn, mằn mặn: Mô tả vị một chút mặn, không mặn hoàn toàn như muối nguyên chất, nhưng vẫn có thể cảm nhận được vị mặn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soup was a bit saltish for my taste. (Món súp hơi mặn so với khẩu vị của tôi.)
    • The water from the well has a saltish flavor. (Nước từ cái giếng vị mằn mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saltish taste": vị hơi mặn.

    • The dish left a saltish taste in my mouth. (Món ăn để lại vị hơi mặn trong miệng tôi.)
  • "saltish water": nước lợ, nước vị mặn nhẹ.

    • Some coastal areas have saltish groundwater. (Một số vùng ven biển nước ngầm hơi mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salty (adj): mặn (mức độ mặn cao hơn 'saltish').

    • The sea is salty. (Nước biển thì mặn.)
  • Brackish (adj): lợ (thường dùng cho nước, chỉ sự pha trộn giữa mặn ngọt, có thể mặn hơn 'saltish').

    • The river becomes brackish near the estuary. (Con sông trở nên lợ gần cửa sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly salty: hơi mặn.
  • Brinish: vị mặn của nước biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'saltish'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'saltish'.

saltish

The soup has a pleasantly saltish taste.

tính từ
  1. hơi mặn, mằn mặn

Từ tương tự