salton sea

salton sea

The Salton Sea is a large saltwater lake in the desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ nước mặnđông nam California: "Salton Sea" một hồ nước mặn nằmđông nam tiểu bang California, Hoa Kỳ. Đây một hồ nước nội địa, độ mặn cao hơn cả nước biển, một địa danh địa cụ thể, không phải một loại hồ nói chung.

dụ sử dụng
  • (Hồ Salton được tạo ra một cách tình cờ vào năm 1905 khi sông Colorado bị ngập lụt.)
  • (Nhiều loài chim di cư đến hồ Salton mỗi năm.)
  • (Mực nước của hồ Salton đã giảm dần do hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Salton Sea": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một địa danh cụ thể.
    • Scientists are studying the ecosystem of the Salton Sea. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái của hồ Salton.)
  • "Salton Sea" như một danh từ riêng: không dịch nghĩa, chỉ phiên âm hoặc giữ nguyên.
    • The Salton Sea is a popular spot for birdwatching. (Hồ Salton một điểm đến phổ biến để ngắm chim.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể hoặc từ gần giống "Salton Sea" một danh từ riêng chỉ một địa danh duy nhất.

Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả: - Hồ nước mặn ở California: (a saltwater lake in California) - Hồ nhân tạođông nam California: (a man-made lake in southeastern California)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "Salton Sea" một địa danh cụ thể, không phải từ thông dụng trong thành ngữ.