sleetiness

/'sli:tinis/
Học thuật
Thân thiện
sleetiness

The sleetiness of the weather made the roads dangerously slick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mưa tuyết: Trạng thái hoặc đặc điểm của thời tiết khi mưa tuyết, tức là sự kết hợp giữa mưa tuyết rơi cùng lúc.
    • Tình trạng mưa tuyết: Hiện tượng thời tiết đang xảy ra với mưa tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sleetiness of the afternoon made driving very hazardous. (Tính chất mưa tuyết của buổi chiều đã khiến việc lái xe trở nên rất nguy hiểm.)
    • We were unprepared for the sudden sleetiness of the weather. (Chúng tôi đã không chuẩn bị cho tình trạng mưa tuyết bất ngờ của thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer sleetiness": dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc rõ rệt của hiện tượng mưa tuyết.
    • The sheer sleetiness forced the event to be canceled. (Chính tính chất mưa tuyết rõ rệt đã buộc sự kiện bị hủy bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleet (n/động từ): Mưa tuyết; (trời) mưa tuyết.
    • The forecast predicts sleet tonight. (Dự báo dự đoán mưa tuyết tối nay.)
  • Sleety (tính từ): mưa tuyết, mang tính chất mưa tuyết.
    • It was a cold and sleety day. (Đó một ngày lạnh giá mưa tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Wintry mix (n): Hỗn hợp mùa đông (chỉ chung hiện tượng mưa, tuyết, mưa tuyết).
  • Icy rain (n): Mưa đá, mưa lạnh giá (có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • "Sleetiness" một danh từ trừu tượng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả hiện tượng ("It's sleeting" - Trời đang mưa tuyết) hoặc dùng tính từ "sleety" hơn.
sleetiness

The sleetiness of the weather made the roads dangerously slick.

danh từ
  1. tính chất mưa tuyết; tình trạng mưa tuyết