saltwort

/'sɔ:ltwə:t/
Học thuật
Thân thiện
saltwort

A small saltwort grows among the pebbles on a sunny beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ lông lợn: Tên gọi của một loại cây nhỏ, thường mọccác vùng đất mặn ven biển hoặc bãi biển, thuộc họ Salsola hoặc các họ thực vật chịu mặn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saltwort thrives in the salty soil near the shore. (Cỏ lông lợn phát triển mạnh trong đất mặn gần bờ biển.)
    • We saw patches of saltwort along the coastal marsh. (Chúng tôi thấy từng mảng cỏ lông lợn dọc theo đầm lầy ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật để chỉ các loài cây chịu mặn.
    • The study focused on the adaptive mechanisms of the saltwort. (Nghiên cứu tập trung vào các chế thích nghi của cỏ lông lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Glasswort (danh từ): Cũng tên gọi chung cho một số loài thực vật chịu mặn, đôi khi được dùng thay thế hoặc nhầm lẫn với "saltwort" trong một số ngữ cảnh.
  • Sea blite (danh từ): Một loại cây bụi chịu mặn khác thường mọccùng môi trường sống.
Từ đồng nghĩa
  • Saltbush (danh từ): Bụi muối, một tên gọi khác cho các loại cây bụi chịu mặn, có thể bao gồm cả một số loài được gọi là saltwort.
saltwort

A small saltwort grows among the pebbles on a sunny beach.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ lông lợn

Từ đồng nghĩa