saltwort
/'sɔ:ltwə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ lông lợn: Tên gọi của một loại cây nhỏ, thường mọc ở các vùng đất mặn ven biển hoặc bãi biển, thuộc họ Salsola hoặc các họ thực vật chịu mặn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The saltwort thrives in the salty soil near the shore. (Cỏ lông lợn phát triển mạnh trong đất mặn gần bờ biển.)
- We saw patches of saltwort along the coastal marsh. (Chúng tôi thấy từng mảng cỏ lông lợn dọc theo đầm lầy ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật để chỉ các loài cây chịu mặn.
- The study focused on the adaptive mechanisms of the saltwort. (Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế thích nghi của cỏ lông lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Glasswort (danh từ): Cũng là tên gọi chung cho một số loài thực vật chịu mặn, đôi khi được dùng thay thế hoặc nhầm lẫn với "saltwort" trong một số ngữ cảnh.
- Sea blite (danh từ): Một loại cây bụi chịu mặn khác thường mọc ở cùng môi trường sống.
Từ đồng nghĩa
- Saltbush (danh từ): Bụi muối, một tên gọi khác cho các loại cây bụi chịu mặn, có thể bao gồm cả một số loài được gọi là saltwort.
danh từ
- (thực vật học) cỏ lông lợn