saluki
/sə'lu:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó săn Saluki: Một giống chó săn cổ xưa, cao, nhanh nhẹn và có thị lực tốt, có ngoại hình tương tự giống chó Greyhound. Chúng có nguồn gốc từ khu vực Trung Đông, đặc biệt là Ai Cập và Tây Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The saluki is known for its incredible speed and grace. (Chó Saluki được biết đến với tốc độ và vẻ duyên dáng đáng kinh ngạc.)
- She breeds salukis, a very ancient type of hunting dog. (Cô ấy nhân giống chó Saluki, một loại chó săn rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A saluki's coat": Bộ lông của chó Saluki.
- A saluki's coat can be either smooth or feathered. (Bộ lông của chó Saluki có thể mượt hoặc có lông dài mềm mại.)
"Saluki breed standard": Tiêu chuẩn giống chó Saluki.
- The saluki breed standard emphasizes a deep chest and long legs. (Tiêu chuẩn giống chó Saluki nhấn mạnh vào ngực sâu và chân dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Greyhound (n): Một giống chó săn khác cũng cao và nhanh, thường được dùng để đua.
- Sighthound (n): Nhóm chó săn bằng thị giác, bao gồm cả Saluki và Greyhound.
Từ đồng nghĩa
- Persian greyhound: Tên gọi khác cho giống chó Saluki, nhấn mạnh nguồn gốc khu vực.
- Gazelle hound: Tên gọi khác, ám chỉ khả năng săn linh dương của chúng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "saluki" do đây là một danh từ riêng chỉ giống chó.)
danh từ
- chó săn xaluki (giống chó A-rập)