chó

noun
  1. Cur, ass, donkey
    • đồ chó!
      what a cur you are!
    • ngu như chó!
      what an ass!
  2. Dog spaniel boxer saluki
    • chó già giữ xương
      to be a dog in the manger
    • treo đầu bán thịt chó
      he cries wine and sells vinegar
    • chó cắn áo rách
      hardships never come alone
    • chó cùng rứt giậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chó
Con chó đang nằm dài trên thảm trong phòng khách.