salutariness

/'sæljutərinis/
Học thuật
Thân thiện
salutariness

The salutariness of fresh air is evident in the morning park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bổ ích, tính lợi: Chất lượng của việc mang lại lợi ích cho sức khỏe hoặc sự cải thiện chung.
    • Tính chất tốt lành (của khí hậu): Đặc tính lợi cho sức khỏe, đặc biệt của không khí hoặc môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor emphasized the salutariness of a balanced diet and regular exercise. (Bác sĩ nhấn mạnh tính bổ ích của một chế độ ăn cân bằng tập thể dục đều đặn.)
    • People move to this region for the salutariness of its mountain air. (Mọi người chuyển đến vùng này tính chất tốt lành của không khí miền núiđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The salutariness of an action": Tính lợi của một hành động.
    • We must consider the long-term salutariness of this policy for society. (Chúng ta phải xem xét tính lợi lâu dài của chính sách này đối với xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Salutary (adj): bổ ích, lợi, lành mạnh.
    • The defeat was a salutary lesson for the team. (Thất bại một bài học bổ ích cho đội.)
  • Salubrious (adj): (thường dùng cho khí hậu, nơi chốn) tốt cho sức khỏe, lành mạnh.
    • They enjoyed the salubrious climate of the seaside town. (Họ tận hưởng khí hậu lành mạnh của thị trấn bên biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Beneficialness: tính lợi.
  • Healthfulness: tính lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
  • Wholesomeness: tính chất lành mạnh, bổ dưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Detrimentality: tính hại.
  • Unhealthiness: tính không lành mạnh.
  • Deleteriousness: tính chất gây hại.
salutariness

The salutariness of fresh air is evident in the morning park.

danh từ
  1. tính bổ ích, tính lợi
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất tốt lành (khí hậu)

Từ gần giống