solitariness
/'sɔlitərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng cô độc, sự cô đơn: Trạng thái một người ở một mình, không có sự hiện diện hay đồng hành của người khác.
- Tính chất hiu quạnh, sự vắng vẻ: Đặc điểm của một nơi chốn hoang vắng, ít người qua lại hoặc sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The solitariness of the mountaintop was both peaceful and intimidating. (Sự cô độc trên đỉnh núi vừa yên bình vừa đáng sợ.)
- He sought solitariness in the countryside to write his novel. (Anh ấy tìm kiếm sự vắng vẻ ở nông thôn để viết tiểu thuyết.)
- Her solitariness was a choice, not a consequence of being unwanted. (Sự cô đơn của cô ấy là một lựa chọn, không phải hệ quả của việc bị bỏ rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The profound solitariness of...": Sự cô độc sâu sắc của...
- The novel explores the profound solitariness of the human condition. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự cô độc sâu sắc trong thân phận con người.)
"To embrace one's solitariness": Chấp nhận và ôm lấy sự cô đơn của bản thân.
- After years of seeking company, he learned to embrace his solitariness. (Sau nhiều năm tìm kiếm sự bầu bạn, anh ấy đã học cách ôm lấy sự cô đơn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Solitary (tính từ): cô độc, đơn độc.
- He led a solitary life in the woods. (Ông ấy sống một cuộc đời cô độc trong rừng.)
Solitude (danh từ): sự cô đơn, sự ở một mình (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự yên tĩnh, riêng tư).
- She enjoyed the solitude of her morning walks. (Cô ấy tận hưởng sự yên tĩnh một mình trong những buổi đi bộ buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Loneliness: nỗi cô đơn (thường nhấn mạnh cảm giác buồn bã, thiếu thốn).
- Isolation: sự cô lập, sự biệt lập.
- Seclusion: sự ẩn dật, sự sống tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'solitariness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'solitariness')
danh từ
- sự cô độc, sự cô đơn; sự hiu quạnh, sự vắng vẻ