salvable

/'sælvəbl/
Học thuật
Thân thiện
salvable

The firefighters determined the historic building was salvable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cứu được, có thể phục hồi: "salvable" mô tả một tình huống, đồ vật hoặc thậm chí một mối quan hệ có thể được giải cứu, sửa chữa hoặc khôi phục từ một tình trạng xấu, hư hỏng hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ship was damaged but still salvable. (Con tàu bị hư hại nhưng vẫn có thể cứu được.)
    • Their marriage is in trouble, but I believe it is salvable with counseling. (Cuộc hôn nhân của họ đang gặp rắc rối, nhưng tôi tin có thể cứu vãn được với sự tư vấn.)
    • The data on the corrupted hard drive might be salvable by a specialist. (Dữ liệu trêncứng bị hỏng có thể được phục hồi bởi một chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed salvable": được đánh giá có thể cứu vãn.

    • The project was deemed salvable after a major review. (Dự án được đánh giá có thể cứu vãn sau một cuộc soát lớn.)
  • "salvable remains": những phần còn lại có thể tận dụng/phục hồi.

    • After the fire, only the steel frame was considered salvable remains. (Sau vụ hỏa hoạn, chỉ khung thép được coi phần còn lại có thể tận dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvage (động từ): cứu hộ, cứu vớt, thu hồi (từ một tình huống nguy hiểm hoặc hư hỏng).

    • They managed to salvage some furniture from the flooded house. (Họ đã cố gắng cứu vớt được một số đồ đạc từ ngôi nhà bị ngập.)
  • Salvageable (tính từ): (từ đồng nghĩa gần nhất với "salvable") có thể cứu vãn, có thể thu hồi.

    • Is the car salvageable after the accident? (Chiếc xe có thể sửa chữa được sau vụ tai nạn không?)
Từ đồng nghĩa
  • Recoverable: có thể thu hồi, phục hồi.
  • Redeemable: có thể chuộc lại, cứu vãn.
  • Restorable: có thể khôi phục.
Từ trái nghĩa
  • Unsalvageable: không thể cứu vãn.
  • Irrecoverable: không thể phục hồi.
  • Lost: đã mất, không cứu được.
salvable

The firefighters determined the historic building was salvable.

tính từ
  1. có thể cứu được

Từ gần giống