salvadorian

salvadorian

A Salvadorian woman prepares traditional pupusas in her kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: - Người dân bản xứ hoặc cư dân của El Salvador.

Tính từ: - Thuộc về, liên quan đến El Salvador hoặc người dân nước này.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many Salvadorians live in the capital city of San Salvador. (Nhiều người Salvador sốngthủ đô San Salvador.)
    • She is a proud Salvadorian who loves her country's culture. ( ấy một người Salvador đầy tự hào, yêu văn hóa của đất nước mình.)
  • Tính từ:

    • The Salvadorian cuisine is famous for its pupusas. (Ẩm thực Salvador nổi tiếng với món pupusa.)
    • He wore a traditional Salvadorian hat during the festival. (Anh ấy đội một chiếc truyền thống của người Salvador trong lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salvadorian diaspora": cộng đồng người Salvador sốngnước ngoài.

    • The Salvadorian diaspora plays a key role in the country's economy through remittances. (Cộng đồng người Salvador ở nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế đất nước thông qua kiều hối.)
  • "Salvadorian heritage": di sản văn hóa Salvador.

    • The festival celebrates Salvadorian heritage with music and dance. (Lễ hội tôn vinh di sản Salvador bằng âm nhạc khiêu vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvadoran (danh từ/tính từ): biến thể chính tả thông dụng khác của "Salvadorian", mang cùng nghĩa.

    • He is a Salvadoran artist known for his murals. (Anh ấy một nghệ sĩ Salvador nổi tiếng với những bức tranh tường.)
  • Salvador (danh từ riêng): tên viết tắt của El Salvador (quốc gia).

    • San Salvador is the capital of Salvador. (San Salvador thủ đô của El Salvador.)
Từ đồng nghĩa
  • Central American: người Trung Mỹ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả Salvador).
    • Many Central Americans share similar cultural traditions. (Nhiều người Trung Mỹ chung truyền thống văn hóa.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "Salvadorian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Salvadorian".

Từ gần giống