samara

/sə'mɑ:rə/
Học thuật
Thân thiện
samara

A maple samara spins gently as it falls from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả cánh: Một loại quả khô, không tự nứt (không tách ra khi chín), một hạt, đặc trưng bởi một cánh mỏng, giống như giấy hoặc da, giúp phát tán hạt nhờ gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wind carries the samara of the maple tree far from the parent tree. (Gió mang quả cánh của cây phong đi xa khỏi cây mẹ.)
    • You can see many samaras spinning like helicopters under the elm tree in autumn. (Bạn có thể thấy nhiều quả cánh xoay tròn như chiếc trực thăng dưới gốc cây du vào mùa thu.)
    • Botanists study the structure of the samara to understand seed dispersal. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của quả cánh để hiểu về sự phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ samara chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học như thực vật học, lâm nghiệp, sinh thái học làm vườn.
  • Trong văn học mô tả, samara có thể được dùng để tạo hình ảnh về mùa thu hoặc sự chuyển động nhẹ nhàng.
    • The autumn air was filled with the gentle descent of samaras. (Không khí mùa thu tràn ngập sự rơi nhẹ nhàng của những quả cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Key (danh từ, trong thực vật học): Một tên gọi thông thường khác cho quả cánh, đặc biệt của cây phong (maple key).
  • Winged fruit (cụm danh từ): Quả cánh - cách mô tả chung cho samara.
  • Achene (danh từ): Một loại quả khô, không nứt, một hạt khác, nhưng không cánh mở rộng như samara ( dụ: quả của cây bồ công anh).
Từ đồng nghĩa
  • Winged nut: Quả hạch cánh (cách gọi mô tả).
  • Whirlybird: Tên gọi thông tục dựa trên chuyển động xoay tròn của quả, phổ biếnBắc Mỹ.
Thông tin bổ sung
  • Samara loại quả đặc trưng của một số chi thực vật, phổ biến nhất là các cây trong họ Bồ đề (Oleaceae - như cây tần /ash), họ Du (Ulmaceae - như cây du/elm) họ Bồ hòn (Sapindaceae - như cây phong/maple).
  • Cấu trúc cánh của samara giúp lửng trong không khí lâu hơn, cho phép hạt được gió mang đi một khoảng cách xa, làm tăng khả năng sinh tồn phân tán loài.
samara

A maple samara spins gently as it falls from a tree.

danh từ
  1. (thực vật học) quả cánh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống