key
/ki:/
Định nghĩa
Danh từ:
- Chìa khóa: Một vật dụng kim loại nhỏ dùng để mở hoặc khóa ổ khóa.
- Phím: Nút bấm trên các thiết bị như đàn piano, máy tính, máy chữ.
- Điệu, giọng (âm nhạc): Hệ thống các nốt nhạc dựa trên một nốt chủ đạo; cao độ hoặc âm sắc của giọng nói.
- Chìa khóa, then chốt, yếu tố quyết định: Điều quan trọng nhất cho phép hiểu, giải quyết hoặc đạt được điều gì đó.
- Lời giải, đáp án: Phần cung cấp giải pháp hoặc câu trả lời chính xác, ví dụ cho bài tập.
- Vị trí then chốt: Địa điểm có tầm quan trọng chiến lược về quân sự hoặc kinh tế.
Tính từ:
- Then chốt, chủ yếu, quan trọng nhất: Có vai trò thiết yếu, có ảnh hưởng quyết định đến sự thành công của một việc.
Động từ:
- Lên dây (đàn): Điều chỉnh độ cao của các nốt nhạc trên nhạc cụ.
- Làm cho phù hợp, điều chỉnh cho thích ứng: Thay đổi để phù hợp với một tình huống hoặc đối tượng cụ thể.
- Đánh dấu, làm xước (xe ô tô) bằng chìa khóa một cách cố ý: Hành động phá hoại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I can't find my house key. (Tôi không tìm thấy chìa khóa nhà.)
- Press the 'Enter' key on your keyboard. (Nhấn phím 'Enter' trên bàn phím của bạn.)
- This song is written in the key of G major. (Bài hát này được viết ở điệu Sol trưởng.)
- Practice is the key to mastering a language. (Luyện tập là chìa khóa để thành thạo một ngôn ngữ.)
- The teacher gave us the key to the math problems. (Giáo viên đã đưa cho chúng tôi đáp án cho các bài toán.)
- Singapore is a key financial hub in Asia. (Singapore là một trung tâm tài chính then chốt ở châu Á.)
Tính từ:
- She has a key role in the project. (Cô ấy có một vai trò then chốt trong dự án.)
- Identifying the target audience is a key factor in marketing. (Xác định đối tượng mục tiêu là một yếu tố chủ chốt trong tiếp thị.)
Động từ:
- The pianist keyed the piano before the concert. (Nghệ sĩ dương cầm đã lên dây đàn trước buổi hòa nhạc.)
- The advertisement is keyed to appeal to young adults. (Quảng cáo được điều chỉnh để thu hút giới trẻ.)
- Someone keyed my car door in the parking lot. (Ai đó đã dùng chìa khóa làm xước cửa xe tôi ở bãi đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be keyed up": Cảm thấy rất căng thẳng, lo lắng hoặc phấn khích.
- He was keyed up before his big presentation. (Anh ấy đã rất hồi hộp trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.)
"to hold the key to something": Nắm giữ bí quyết hoặc giải pháp cho điều gì đó.
- This research may hold the key to curing the disease. (Nghiên cứu này có thể nắm giữ chìa khóa để chữa căn bệnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Keycard (n): Thẻ từ dùng thay chìa khóa để mở cửa.
- Keyboard (n): Bàn phím (máy tính, đàn).
- Keyhole (n): Ổ khóa, lỗ khóa.
- Keynote (n): Chủ đề chính, bài phát biểu chính (tại hội nghị).
- Keystone (n): Đá chốt ở đỉnh vòm; yếu tố cơ bản nhất.
- Keypad (n): Bàn phím số nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa then chốt): Crucial element (yếu tố then chốt), secret (bí mật), answer (câu trả lời), solution (giải pháp).
- Tính từ: Crucial (quan trọng), essential (thiết yếu), pivotal (then chốt), fundamental (cơ bản), vital (sống còn).
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
- Key in: Nhập (dữ liệu) vào máy tính bằng bàn phím.
- Please key in your password. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.)
- Key to/into: Điều chỉnh hoặc tập trung vào (một nhóm đối tượng cụ thể).
- The program is keyed into the needs of senior citizens. (Chương trình được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của người cao tuổi.)
Thành ngữ liên quan
- The key to success: Chìa khóa của thành công.
- Hard work is often called the key to success. (Chăm chỉ thường được gọi là chìa khóa của thành công.)
- Under lock and key: Được cất giữ an toàn, được khóa kỹ.
- The documents are kept under lock and key. (Các tài liệu được cất giữ khóa kỹ.)
danh từ
-
hòn đảo nhỏ
-
bâi cát nông; đá ngần
danh từ
-
chìa khoá
-
khoá (lên dây đàn, dây cót đồng hồ, vặn đinh ốc...)
-
(âm nhạc) khoá; điệu, âm điệu
-
the key of C majorkhoá đô trưởng
-
major keyđiệu trưởng
-
minor keyđiệu thứ
-
-
(điện học) cái khoá
-
charge and discharge keycái khoá phóng nạp
-
-
phím (đàn pianô); nút bấm (sáo); bấm chữ (máy chữ)
-
(kỹ thuật) mộng gỗ; chốt sắt; cái nêm
-
cái manip ((thường) telegraph key)
-
chìa khoá (của một vấn đề...), bí quyết; giải pháp
-
the key to a mysterychìa khoá để khám phá ra một điều bí ẩn
-
the key to a difficultygiải pháp cho một khó khăn
-
-
lời giải đáp (bài tập...), sách giải đáp toán; lời chú dẫn (ở bản đồ)
-
bản dịch theo từng chữ một
-
ý kiến chủ đạo, ý kiến bao trùm
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc cơ bản; khẩu hiệu chính trong một cuộc vận động
-
vị trí cửa ngõ, vị trí then chốt
-
Gibraltar has been called the key to the Mediterraneanngười ta gọi Gi-bran-ta là cửa ngõ của Địa trung hải
-
-
giọng; cách suy nghĩ, cách diễn đạt
-
to speak in a high keynói giọng cao
-
to speak in a low keynói giọng trầm
-
all in the same keyđều đều, đơn điệu
-
-
(số nhiều) quyền lực của giáo hoàng
-
power of the keysquyền lực của giáo hoàng
-
-
(định ngữ) then chốt, chủ yếu
-
key branch of industryngành công nghiệp then chốt
-
key positionvị trí then chốt
-
Idioms
-
golden (silver) key
tiền đấm mồm, tiền hối lộ
-
to have (get) the key of the street
phải ngủ đêm ngoài đường, không cửa không nhà
ngoại động từ
-
khoá lại
-
(kỹ thuật) ((thường) + in, on) chèn, chêm, nêm, đóng chốt
-
((thường) + up) lên dây (đàn pianô...)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho hợp với, làm cho thích ứng với
Idioms
-
to key up
(nghĩa bóng) khích động, kích thích, cổ vũ, động viên
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "key"