samarang

samarang

The ship docks at the busy port of Samarang.

Định nghĩa

Danh từ: "samarang" một danh từ riêng, chỉ một thành phố cảngmiền nam Indonesia, nằmphía bắc đảo Java.

dụ sử dụng
  • (Samarang một thành phố cảng lớn ở Indonesia.)
  • (Thành phố Samarang nằm trên bờ biển phía bắc của Java.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Samarang": đến thăm Samarang.
    • Many tourists visit Samarang for its historical sites. (Nhiều khách du lịch đến thăm Samarang các di tích lịch sử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Semarang: đây cách viết phổ biến hơn của cùng một thành phố, thường được dùng trong các bản đồ tài liệu chính thức.
    • Semarang is the capital of Central Java province. (Semarang thủ phủ của tỉnh Trung Java.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng: một thành phố cảng biển quan trọng.
    • Samarang được coi một thành phố cảng chiến lược ở Indonesia. (Samarang được coi một thành phố cảng chiến lược ở Indonesia.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "samarang" ít khi được dùng một mình trong tiếng Việt; thay vào đó, người ta thường nói "thành phố Samarang" hoặc "cảng Samarang" để chỉ địa danh này. Trong văn bản tiếng Anh, "Samarang" có thể được viết hoa hoặc không, nhưng thường danh từ riêng.

Từ gần giống