simmering

simmering

The soup is simmering gently on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sôi lăn tăn, sự sôi nhẹ: "simmering" chỉ trạng thái hoặc quá trình nấu ăn trong chất lỏng được đun nóng đến mức sôi nhẹ, với những bong bóng nhỏ nổi lên trên bề mặt. Đây một kỹ thuật nấu nướng thường dùng để ninh hoặc hầm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The simmering of the soup should last for about 30 minutes to enhance the flavor. (Sự sôi lăn tăn của món súp nên kéo dài khoảng 30 phút để tăng hương vị.)
    • The cook adjusted the heat to maintain a gentle simmering. (Đầu bếp điều chỉnh lửa để duy trì sự sôi nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a simmering point": ở điểm sôi lăn tăn.

    • The sauce needs to be kept at a simmering point to prevent burning. (Nước sốt cần được giữđiểm sôi lăn tăn để tránh bị cháy.)
  • "simmering anger" (nghĩa bóng): cơn giận âm ỉ, sự tức giận kéo dài nhưng không bộc phát.

    • There was a simmering anger in his voice during the argument. ( một cơn giận âm ỉ trong giọng nói của anh ấy trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Simmer (động từ): sôi lăn tăn, nấulửa nhỏ.

    • Let the broth simmer for an hour. (Hãy để nước dùng sôi lăn tăn trong một giờ.)
  • Simmered (tính từ): đã được nấu với phương pháp sôi lăn tăn.

    • The simmered vegetables were tender and flavorful. (Các loại rau đã được nấu sôi lăn tăn trở nên mềm đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sôi nhẹ: quá trình đun nóng chất lỏngnhiệt độ thấp hơn sôi mạnh.
  • Ninh: nấu chậm trong chất lỏngnhiệt độ thấp.
  • Hầm: nấu lâu trong nước với lửa nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Simmer down: nguôi giận, bình tĩnh lại (thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc).
    • He needed a few minutes to simmer down after the argument. (Anh ấy cần vài phút để nguôi giận sau cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Simmering with rage: tràn đầy cơn thịnh nộ âm ỉ.
    • She was simmering with rage but kept silent. ( ấy tràn đầy cơn thịnh nộ âm ỉ nhưng vẫn im lặng.)

Từ gần giống