semarang
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố cảng Semarang: "Semarang" là tên một thành phố cảng lớn ở miền nam Indonesia, nằm ở phía bắc đảo Java. Đây là thủ phủ của tỉnh Trung Java và là một trung tâm kinh tế, văn hóa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Semarang nổi tiếng với sự pha trộn giữa văn hóa Java và Trung Hoa.)
- (Nhiều khách du lịch đến Semarang để khám phá kiến trúc thuộc địa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semarang as a historical port": Semarang như một cảng lịch sử, từng là điểm giao thương quan trọng trong thời kỳ thuộc địa Hà Lan.
- Semarang played a key role in the spice trade during the 18th century. (Semarang đóng vai trò quan trọng trong thương mại gia vị vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Semarangan (tính từ): thuộc về Semarang, liên quan đến văn hóa hoặc đặc điểm của Semarang.
- The Semarangan batik pattern is very distinctive. (Họa tiết batik Semarangan rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Kota Semarang: thành phố Semarang (cách gọi trang trọng).
- Ibu kota Jawa Tengah: thủ phủ của Trung Java.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Semarang" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.)
Thành ngữ liên quan
- "Semarang, the pearl of Java": một thành ngữ mô tả Semarang như viên ngọc quý của đảo Java, nhấn mạnh vẻ đẹp và giá trị văn hóa của thành phố.
- Many poets refer to Semarang as the pearl of Java. (Nhiều nhà thơ gọi Semarang là viên ngọc quý của Java.)