samarium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Samari: Một nguyên tố hóa học, là kim loại đất hiếm, có ký hiệu Sm và số nguyên tử 62. Nó là một chất rắn, màu trắng bạc, tương đối ổn định trong không khí khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le samarium est utilisé dans les aimants permanents. (Samari được sử dụng trong các nam châm vĩnh cửu.)
- On a découvert du samarium dans ce minerai. (Người ta đã phát hiện ra samari trong quặng này.)
- Le numéro atomique du samarium est 62. (Số nguyên tử của samari là 62.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isotope de samarium": đồng vị của samari.
- Le samarium-147 est un isotope radioactif. (Samari-147 là một đồng vị phóng xạ.)
"oxyde de samarium": oxit samari.
- L'oxyde de samarium a des applications en optique. (Oxit samari có các ứng dụng trong quang học.)
Biến thể và từ gần giống
- Samarial(e) (tính từ): (thuộc về) samari.
- Un alliage samarial. (Một hợp kim samari.)
Từ đồng nghĩa
- Sm (viết tắt): Ký hiệu hóa học của samari.
- Nguyên tố 62: Cách gọi theo số nguyên tử.
danh từ giống đực
- (hóa học) samari