samarium
Định nghĩa
Danh từ: - Samarium: Một nguyên tố hóa học thuộc nhóm đất hiếm, có màu xám và ánh kim. Nó được sử dụng trong các hợp kim đặc biệt và tồn tại trong các khoáng vật như monazit và bastnasit.
Ví dụ sử dụng
- (Samarium là một nguyên tố quan trọng trong sản xuất nam châm có độ bền cao.)
- (Nguyên tố đất hiếm samarium được tìm thấy trong cát monazit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Samarium-cobalt magnets: Loại nam châm vĩnh cửu mạnh, được chế tạo từ hợp kim samarium và coban, thường dùng trong động cơ điện và thiết bị y tế.
- Samarium-cobalt magnets are resistant to high temperatures. (Nam châm samarium-coban có khả năng chịu nhiệt độ cao.)
- Samarium oxide: Hợp chất oxit của samarium, được dùng trong sản xuất thủy tinh quang học và xúc tác.
- Samarium oxide is used as a catalyst in certain chemical reactions. (Oxit samarium được dùng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Samaric (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến samarium.
- Samaric compounds are studied for their magnetic properties. (Các hợp chất samaric được nghiên cứu vì tính chất từ của chúng.)
- Samarate (danh từ): Hợp chất chứa samarium ở dạng anion.
- Sodium samarate is a chemical compound used in research. (Natri samarat là một hợp chất hóa học dùng trong nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Rare earth element: Nguyên tố đất hiếm (thuật ngữ chung cho các nguyên tố tương tự).
- Lanthanide: Nhóm lanthan (samarium thuộc nhóm này trong bảng tuần hoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến samarium vì đây là một thuật ngữ khoa học đặc thù.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến samarium.