sambo

/'sæmbou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lai da đen: Từ "sambo" một từ lỗi thời mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người tổ tiên người da đen, đặc biệt người cha người da đen mẹ người da đỏ, hoặc ngược lại.
    • Người da đen (mang tính miệt thị): Trong lịch sử, từ này cũng được dùng một cách miệt thị để gọi chung người da đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "sambo" is considered highly offensive today. (Ngày nay, thuật ngữ "sambo" được coi rất xúc phạm.)
    • Historical texts sometimes used the word "sambo" in a derogatory manner. (Các văn bản lịch sử đôi khi sử dụng từ "sambo" một cách miệt thị.)
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng
  • Từ nhạy cảm xúc phạm: "Sambo" một từ cực kỳ xúc phạm phân biệt chủng tộc. Tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường, học thuật hay bất kỳ ngữ cảnh chính thức nào. Việc giải thích từ này chỉ nhằm mục đích hiểu biết lịch sử nhận diện ngôn ngữ phân biệt chủng tộc.
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi phân tích về phân biệt chủng tộc trong quá khứ. Ngày nay, đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi ngôn ngữ chuẩn mực.
Biến thể từ liên quan
  • Stereotype (n): Định kiến, khuôn mẫu. (Thuật ngữ trung lập dùng để phân tích các hình mẫu tiêu cực, trong đó hình mẫu "Sambo" trong lịch sử).
  • Mulatto (n): Người lai (da trắng da đen). (Một từ lịch sử khác, nay cũng được coi lỗi thời không phù hợp, mặc dù ít mang tính xúc phạm trực tiếp như "sambo").
  • Racist slur (n): Từ ngữ phân biệt chủng tộc. (Cụm từ dùng để mô tả bản chất của những từ như "sambo").
Từ đồng nghĩa (các từ lịch sử hoặc xúc phạm tương tự)
  • Coon (n): Từ lóng cực kỳ xúc phạm để chỉ người da đen.
  • Negro (n): Người da đen. (Từ này đã từng thuật ngữ trung lập nhưng nay đã lỗi thời có thể gây khó chịu; không nên sử dụng trừ trong các tên tổ chức lịch sử hoặc trích dẫn trực tiếp).
Lời khuyên cho người học

Khi học tiếng Anh, bạn có thể gặp những từ lịch sử mang tính xúc phạm như "sambo". Điều quan trọng : 1. Nhận biết đó từ phân biệt chủng tộc. 2. Hiểu ý nghĩa lịch sử của trong bối cảnh phân tích. 3. Tuyệt đối không sử dụng từ này trong bất kỳ hoàn cảnh giao tiếp nào. 4. Sử dụng các thuật ngữ tôn trọng phù hợp như "person of color" (người da màu), "Black person" (người da đen), hoặc cụ thể hóa quốc tịch/nền văn hóa khi có thể.

danh từ, số nhiều sambos
  1. người lai da đen, người da đen

Từ gần giống