zambo

/zæmbou/
Học thuật
Thân thiện
zambo

A zambo man works in a field under the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lai da đen: Một từ lịch sử, nay được coi lỗi thời có thể mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người cha mẹ thuộc các chủng tộc khác nhau, đặc biệt tổ tiên người gốc Phi người bản địa châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The colonial records sometimes referred to individuals of mixed heritage as "zambo". (Các tài liệu thực dân đôi khi gọi những cá nhân nguồn gốc hỗn hợp "zambo".)
    • Using the term "zambo" is considered offensive today. (Việc sử dụng thuật ngữ "zambo" ngày nay bị coi xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử/học thuật: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật để mô tả các phân loại chủng tộc trong thời kỳ thuộc địa.
    • The study examined the social status of "zambos" in 18th-century Peru. (Nghiên cứu đã xem xét địa vị xã hội của những người "zambo" ở Peru thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Zambo/a (n): Một dạng biến thể khác của từ này.
  • Mestizo (n): Người lai, thường chỉ người cha mẹ người châu Âu người bản địa châu Mỹ.
  • Mulatto (n): Một từ lịch sử khác, nay cũng lỗi thời, để chỉ người cha mẹ người da trắng người da đen.
Từ đồng nghĩa
  • Người lai (n): Từ chung chung trung lập hơn để chỉ người nguồn gốc hỗn hợp.
  • Người gốc lai (n): Cách diễn đạt khác.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "zambo" một thuật ngữ từ lịch sử, phản ánh hệ thống phân loại chủng tộc của quá khứ. Ngày nay, việc sử dụng từ này bên ngoài ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử được coi không phù hợp có thể gây khó chịu. Nên sử dụng các thuật ngữ tôn trọng mô tả cụ thể hơn ( dụ: "người nguồn gốc hỗn hợp", "người gốc Phi bản địa châu Mỹ") khi cần đề cập.
zambo

A zambo man works in a field under the sun.

danh từ
  1. (Zambo) người lai da đen

Từ gần giống