samisen

/'sæmisən/
Học thuật
Thân thiện
samisen

A musician plays a samisen during a traditional performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn Nhật ba dây: Một nhạc cụ dây truyền thống của Nhật Bản, ba dây, một cần đàn dài một hộp cộng hưởng hình chữ nhật. được chơi bằng một miếng gảy lớn gọi là "bachi".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geisha skillfully played the samisen during the tea ceremony. (Geisha chơi đàn samisen một cách điêu luyện trong buổi trà đạo.)
    • The melancholic sound of the samisen is characteristic of traditional Japanese music. (Âm thanh buồn man mác của đàn samisen đặc trưng của âm nhạc truyền thống Nhật Bản.)
    • He is learning to play the samisen from a master musician. (Anh ấy đang học chơi đàn samisen từ một nhạc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the samisen": chơi đàn samisen.
    • It takes many years of practice to master playing the samisen. (Phải mất nhiều năm luyện tập để thành thạo việc chơi đàn samisen.)
Biến thể từ gần giống
  • Shamisen: Đây cách phiên âm phổ biến hơn từ tiếng Nhật (三味線) cho cùng một nhạc cụ. "Samisen" cách phiên âm hơn.
  • Bachi (danh từ): Miếng gảy lớn, thường làm bằng ngà voi, gỗ hoặc nhựa, dùng để gảy đàn samisen.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese three-stringed lute: Đàn lute ba dây của Nhật Bản (cách mô tả trong tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan
samisen

A musician plays a samisen during a traditional performance.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn Nhật ba dây

Từ gần giống