samson

/'sæmsn/ Cách viết khác : (Sampson) /'sæmpsn/
danh từ
  1. Xam-xon, người sức khoẻ phi thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

samson
Samson lifts the heavy stone gate with his bare hands.