samite
/'sæmait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gấm: Một loại vải lụa dày và nặng, thường được dệt với các sợi kim loại quý như bạc hoặc vàng, tạo nên vẻ ngoài lộng lẫy và sang trọng. Loại vải này được sử dụng phổ biến để may quần áo cho giới quý tộc và giáo sĩ trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight's tunic was made of rich samite. (Áo choàng của hiệp sĩ được làm từ gấm quý.)
- Historical paintings often depict royalty wearing robes of samite. (Các bức tranh lịch sử thường mô tả hoàng gia mặc áo choàng bằng gấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn học, lịch sử hoặc mô tả cổ điển để gợi lên hình ảnh của sự giàu có, quyền lực và thời kỳ Trung Cổ.
- The poet described the fairy queen's gown as "shimmering samite." (Nhà thơ mô tả chiếc váy của nữ hoàng tiên là "gấm lấp lánh".)
Biến thể và từ gần giống
- Silk (n): lụa (chất liệu tổng quát hơn).
- Brocade (n): gấm thêu, một loại vải trang trí công phu tương tự.
- Damask (n): nhung gấm, một loại vải dệt hoa văn.
Từ đồng nghĩa
- Heavy silk: lụa dày.
- Brocaded silk: lụa gấm thêu.
Lưu ý
- "Samite" là một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sách lịch sử hoặc mô tả về trang phục cổ.