smote
/smait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "smite"):
- Đánh, đập mạnh: Hành động dùng lực mạnh để tác động lên vật gì đó, thường gây ra tiếng động hoặc tổn thương.
- Tấn công, đánh bại: Hành động tấn công và đánh bại hoàn toàn một đối thủ hoặc kẻ thù.
- Trừng phạt, làm đau khổ: Hành động gây ra sự đau đớn, hối hận hoặc trừng phạt, thường là về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
- Gây ấn tượng mạnh, làm say mê: Hành động tác động mạnh mẽ đến cảm xúc hoặc tâm trí, khiến người ta bị cuốn hút hoặc choáng ngợp.
- (Cổ ngữ, hài hước) Tát, vả: Hành động đánh nhẹ vào mặt, thường được dùng theo cách nói cũ hoặc mang tính hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đánh/tấn công):
- The hero smote the dragon with his sword. (Người anh hùng đã chém con rồng bằng thanh kiếm của mình.)
- A sudden idea smote him. (Một ý tưởng bất ngờ ập đến với anh ta.)
- Động từ (nghĩa trừng phạt/làm đau khổ):
- His conscience smote him for telling a lie. (Lương tâm trừng phạt anh ta vì đã nói dối.)
- The city was smitten by a terrible plague. (Thành phố bị một trận dịch hạch khủng khiếp hoành hành.)
- Động từ (nghĩa gây ấn tượng/làm say mê):
- He was smitten by her beauty at first sight. (Anh ta say mê vẻ đẹp của cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
- Fear smote the hearts of the soldiers. (Nỗi sợ hãi xâm chiếm trái tim những người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smite someone hip and thigh": đánh bại ai một cách hoàn toàn, tàn nhẫn.
- The general swore to smite the enemy hip and thigh. (Vị tướng thề sẽ đánh bại kẻ thù một cách tàn nhẫn và triệt để.)
- "to be smitten with": bị ám ảnh, say mê hoặc bị ảnh hưởng nặng nề bởi điều gì (như một cảm xúc, căn bệnh, ham muốn).
- She was smitten with a desire to travel the world. (Cô ấy bị ám ảnh bởi mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Smite (v, nguyên thể): đánh, tấn công, trừng phạt.
- Smitten (v, quá khứ phân từ): đã bị đánh/bị tấn công; (tính từ) bị say mê, bị ám ảnh.
- He looked at her with a smitten expression. (Anh ấy nhìn cô với vẻ mặt say đắm.)
Từ đồng nghĩa
- Strike: đánh, tấn công.
- Defeat: đánh bại.
- Punish: trừng phạt.
- Captivate: làm say mê, quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "smote")
Thành ngữ liên quan
- Smite someone on the cheek: vả vào má ai (cách diễn đạt cổ).
- In the old story, the villain smote the hero on the cheek. (Trong câu chuyện xưa, kẻ phản diện đã vả vào má người anh hùng.)
danh từ
- (thông tục) cái đánh cái đập
- sự làm thử, sự cố gắng
ngoại động từ smote; smitten
- đập, vỗ
- to smite one's hands togethervỗ tay
- an idea smote himanh ta nảy ra một ý kiến
- làm thất bại, đánh thắng
- to smite somebody hip and thighđánh bại ai hoàn toàn
- trừng phạt
- his conscience smote himlương tâm trừng phạt hắn
- ((thường) động tính từ quá khứ) bị hoành hành, bị mê hoặc, bị ám ảnh
- a city smitten with plaguemột thành phố bị bệnh dịch hoành hành
- to be smitten with a desirebị một ước vọng ám ảnh
- to be smitten with dreadkhiếp sợ bàng hoàng
- đập mạnh vào (trí óc), gây ấn tượng mạnh mẽ; làm say mê
- to smite someone with one's charmslàm ai say mê vì sắc đẹp của mình
- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) tát, vả, đánh
- to smite somebody on the checkvả vào má ai
nội động từ
- đập mạnh, vỗ mạnh, phả vào
- waver smote upon the cliffsóng vỗ vào vách đá
- sun's rays smiting upon himánh nắng phả vào người nó