samlet
/'sæmlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi con: Chỉ một con cá hồi non, đặc biệt là cá hồi vân (Salmo trutta) hoặc cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar), khi chúng còn nhỏ và sống ở nước ngọt trước khi di cư ra biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stream was teeming with samlet. (Dòng suối đầy những con cá hồi con.)
- Anglers must release any samlet they catch to protect the population. (Những người câu cá phải thả bất kỳ con cá hồi con nào họ bắt được để bảo vệ quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A shoal of samlet": Một đàn cá hồi con.
- We observed a shoal of samlet swimming upstream. (Chúng tôi quan sát một đàn cá hồi con đang bơi ngược dòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Parr (n): Một giai đoạn phát triển cụ thể của cá hồi non, có các vết đốm đặc trưng dọc theo thân.
- Smolt (n): Cá hồi non ở giai đoạn đã phát triển, sẵn sàng di cư ra biển.
Từ đồng nghĩa
- Young salmon: Cá hồi non.
- Juvenile salmon: Cá hồi ở giai đoạn chưa trưởng thành.