smelt

/smelt/
Học thuật
Thân thiện
smelt

The fisherman caught a smelt in the clear, cold river.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Luyện, nấu chảy (quặng để lấy kim loại): Hành động dùng nhiệt để tách kim loại ra khỏi quặng thô.
    • dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ "smell": Dùng để chỉ hành động đã ngửi thấy hoặc đã mùi trong quá khứ.
  2. Danh từ:

    • ôtme: Một loài nhỏ, thân hình thon dài, vảy nhỏ màu bạc, sốngvùng nước lạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa luyện kim):

    • The ancient Romans knew how to smelt iron. (Người La cổ đại đã biết cách luyện sắt.)
    • This factory smelts copper ore. (Nhà máy này nấu chảy quặng đồng.)
  • Động từ (dạng quá khứ của "smell"):

    • I smelt something burning in the kitchen. (Tôi đã ngửi thấy mùi gì đó cháy trong bếp.)
    • The flowers smelt wonderful this morning. (Sáng nay những bông hoa đã mùi thơm tuyệt vời.)
  • Danh từ:

    • Smelt is often used as bait for fishing. ( ôtme thường được dùng làm mồi câu.)
    • We caught several smelts in the lake. (Chúng tôi bắt được vài con ôtme trong hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smelting plant/furnace": Nhà máy luyện kim / luyện.
    • The smelting plant processes tons of ore every day. (Nhà máy luyện kim xử lý hàng tấn quặng mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Smelter (n): luyện kim; người thợ luyện kim.

    • He works as a smelter at the metal plant. (Anh ấy làm thợ luyện kim tại nhà máy kim loại.)
  • Smelling (n/adj): Sự ngửi; mùi (từ gốc "smell").

    • The smelling of the roses brought back memories. (Việc ngửi mùi hoa hồng gợi lại những kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (luyện kim): Refine (tinh chế), fuse (nấu chảy), melt (làm tan chảy).
  • Danh từ (): Capelin (một loài nhỏ tương tự), sparling.
Lưu ý

Từ "smelt" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt không liên quan đến nhau: một động từ trong lĩnh vực luyện kim, hai danh từ chỉ một loài . Ngoài ra, còn một dạng động từ bất quy tắc (quá khứ) của "smell". Người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt rõ ràng.

smelt

The fisherman caught a smelt in the clear, cold river.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của smell
ngoại động từ
  1. luyện nấu chảy (lấy kim loại từ quặng bằng cách nấu chảy)
danh từ
  1. (động vật học) ôtme

Từ gần giống

Từ chứa "smelt"