samovar

/,sæmou'vɑ:/
Học thuật
Thân thiện
samovar

Un samovar russe traditionnel est posé sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ấm đun nước truyền thống của Nga: Một loại ấm kim loại lớn, thường được trang trí công phu, dùng để đun sôi nước pha trà. có một vòi nước một khoang trung tâm chứa than nóng hoặc một ống gia nhiệt điện để giữ nước luôn nóng trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le samovar est un élément central de la tradition du thé en Russie. (Samovarmột yếu tố trung tâm trong truyền thống uống trà của Nga.)
    • Ils ont sorti le vieux samovar en argent pour la réunion de famille. (Họ đã mang chiếc samovar bạc ra cho buổi họp mặt gia đình.)
    • L'eau bout dans le samovar. (Nước đang sôi trong ấm samovar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autour du samovar": xung quanh ấm samovar (ám chỉ một buổi trò chuyện thân mật, ấm cúng khi uống trà).
    • La famille discute autour du samovar. (Gia đình trò chuyện quây quần bên ấm trà samovar.)
Biến thể từ gần giống
  • Théière (n.f): ấm pha trà (nói chung, không bộ phận đun nóng tích hợp).
  • Bouilloire (n.f): ấm đun nước (để đun sôi nước, thường bằng điện).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp đâymột danh từ chỉ một vật dụng văn hóa đặc thù. Có thể mô tả là (một ấm đun nước kiểu Nga để pha trà).
samovar

Un samovar russe traditionnel est posé sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. ấm đun nước (Nga)

Từ có nhắc đến "samovar"