sampler

/'sɑ:mplə/
Học thuật
Thân thiện
sampler

A young woman carefully stitches a colorful embroidery sampler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải thêu mẫu: Một tấm vải nhỏ được thêu nhiều loại mũi chỉ khác nhau để thể hiện kỹ năng thêu thùa, thường được tạo ra như một bài tập thực hành hoặc để trưng bày.
    • Bộ sưu tập mẫu: Một tập hợp các mẫu vật nhỏ, đại diện cho một loạt các loại khác nhau, chẳng hạn như thực phẩm, đồ uống hoặc tác phẩm nghệ thuật.
    • Người nếm thử: Người nhiệm vụ thử đánh giá chất lượng của thực phẩm hoặc đồ uống.
    • Thiết bị lấy mẫu: (Kỹ thuật) Một trạm quan sát hoặc thiết bị được thiết lập để thu thập các mẫu quan sát hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She created a beautiful sampler to showcase her embroidery skills. ( ấy đã tạo ra một tấm vải thêu mẫu đẹp để thể hiện kỹ năng thêu của mình.)
    • The gift basket included a sampler of gourmet cheeses. (Giỏ quà bao gồm một bộ sưu tập mẫu phô mai cao cấp.)
    • The winery employs a professional sampler to ensure quality. (Nhà máy rượu thuê một người nếm thử chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng.)
    • Scientists installed an air quality sampler on the roof. (Các nhà khoa học đã lắp đặt một thiết bị lấy mẫu chất lượng không khí trên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sampler plate": Một đĩa thức ăn gồm nhiều phần nhỏ của các món khác nhau, cho phép thực khách nếm thử nhiều hương vị.

    • We ordered the sampler plate to try a bit of everything on the menu. (Chúng tôi gọi đĩa mẫu để thử một chút của mọi món trong thực đơn.)
  • "musical sampler": Trong âm nhạc, một thiết bị hoặc phần mềm dùng để ghi lại phát lại các đoạn âm thanh mẫu.

    • The producer used a sampler to create the drum loop. (Nhà sản xuất đã sử dụng một thiết bị lấy mẫu âm thanh để tạo ra vòng lặp trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sample (n/mẫu, v/lấy mẫu): Vật mẫu hoặc hành động lấy mẫu.

    • They took a water sample for testing. (Họ lấy một mẫu nước để kiểm tra.)
  • Sampling (n/sự lấy mẫu): Quá trình hoặc hành động lấy mẫu.

    • The sampling of public opinion is conducted monthly. (Việc lấy mẫu ý kiến công chúng được thực hiện hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assortment (n): Sự phân loại, bộ sưu tập đa dạng (nghĩa "bộ sưu tập mẫu").
  • Taster (n): Người nếm thử (nghĩa "người nếm thử").
  • Specimen (n): Mẫu vật (nghĩa chung về mẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sampler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sampler")

sampler

A young woman carefully stitches a colorful embroidery sampler.

danh từ
  1. vải thêu mẫu
  2. (kỹ thuật) ống góp, cực góp

Từ đồng nghĩa