taster
/'teistə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nếm thử: Một người có công việc là nếm thử thức ăn hoặc đồ uống (như rượu, trà, cà phê, phô mai) để đánh giá chất lượng, hương vị trước khi đưa ra thị trường.
- Mẫu thử nhỏ: Một phần nhỏ của sản phẩm (thường là thức ăn, đồ uống hoặc một trải nghiệm) được cung cấp để người khác dùng thử trước khi quyết định mua hoặc tham gia đầy đủ.
- Người đánh giá sơ bộ: (Nghĩa mở rộng) Người xem xét, đọc thử hoặc trải nghiệm thử một cái gì đó (như bản thảo sách, khóa học) để đưa ra nhận xét ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winery employs a professional taster to ensure the quality of every batch. (Nhà máy rượu thuê một người nếm rượu chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng của mỗi mẻ rượu.)
- This free cookie is a taster of our new bakery products. (Chiếc bánh quy miễn phí này là một mẫu thử cho các sản phẩm mới của tiệm bánh chúng tôi.)
- He worked as a manuscript taster for the publishing house. (Anh ấy từng làm người duyệt bản thảo sơ bộ cho nhà xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give someone a taster of something": Cho ai đó nếm thử/trải nghiệm thử một cái gì đó.
- The first chapter gives you a taster of the author's exciting writing style. (Chương đầu tiên cho bạn một trải nghiệm thử về phong cách viết hấp dẫn của tác giả.)
Dùng như một tính từ (trong cụm danh từ): Chỉ một phiên bản nhỏ hoặc ngắn, mang tính chất giới thiệu.
- We offer a taster session for the yoga course. (Chúng tôi cung cấp một buổi học thử cho khóa học yoga.)
Biến thể và từ gần giống
Taste (động từ/danh từ): Nếm, thử; vị giác, hương vị.
- Can I taste the soup? (Tôi có thể nếm thử món súp được không?)
Tasting (danh từ): Buổi nếm thử, sự nếm thử.
- The wine tasting event is very popular. (Sự kiện nếm thử rượu rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Sampler: Người lấy mẫu; mẫu thử.
- Tester: Người kiểm tra, vật dùng để thử.
- Connoisseur: Chuyên gia, người sành sỏi (thường về nghệ thuật, rượu...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'taster')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'taster')
danh từ
- người nếm; người nếm rượu, người nếm trà
- cốc để nếm
- người duyệt bản thảo