san hô tảng

  1. madrépore;
    • Tảo san hô
      coralline;
    • Tạo san hô
      coralligène;
    • Tàu lấy san hô
      coraillère (coralière)
san hô tảng
San hô tảng tạo nên những rạn san hô đầy màu sắc dưới đáy biển.