san hô

  1. (zool.) corail
    • san hô
      corallifère; coralligère;
    • Dạng san hô
      coralloïde;
    • Đá vôi san hô
      calcaire corallienne;
    • Đảo san hô
      île corallienne;
    • Đảo san hô vòng
      atoll;
    • Đỏ như san hô
      corallin;
    • Người lấy san hô
      corailleur;

Khám phá thêm

Các từ liên quan

san hô
Một con cá nhỏ bơi giữa những rặng san hô đầy màu sắc.