sanatorium

/,sænə'tɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
sanatorium

A patient rests in a sanatorium overlooking the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viện điều dưỡng, nhà an dưỡng: Một cơ sở y tế chuyên điều trị chăm sóc cho những người cần thời gian dài để hồi phục sức khỏe, thường sau một cơn bệnh nặng, phẫu thuật, hoặc để điều trị các bệnh mãn tính như lao phổi trong lịch sử.
    • Nơi an dưỡng, trại nghỉ dưỡng: Một nơi yên tĩnh, thườngvùng không khí trong lành, dành cho việc nghỉ ngơi phục hồi sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After his surgery, he spent three months recuperating in a sanatorium in the mountains. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã dành ba tháng để hồi phục tại một viện điều dưỡng trên núi.)
    • In the early 20th century, many tuberculosis patients were sent to sanatoria for fresh air and rest. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều bệnh nhân lao phổi được gửi đến các nhà an dưỡng để hít thở không khí trong lành nghỉ ngơi.)
    • The coastal town is famous for its luxury sanatorium for convalescents. (Thị trấn ven biển nổi tiếng với viện điều dưỡng sang trọng dành cho người đang hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to a sanatorium": được nhận vào viện điều dưỡng.

    • Due to his chronic fatigue, the doctor recommended he be admitted to a sanatorium. (Do chứng mệt mỏi mãn tính, bác sĩ khuyên anh ta nên được nhận vào một viện điều dưỡng.)
  • "sanatorium care": sự chăm sóc tại viện điều dưỡng.

    • The sanatorium care focuses on holistic recovery, combining medical treatment with a peaceful environment. (Sự chăm sóc tại viện điều dưỡng tập trung vào phục hồi toàn diện, kết hợp điều trị y tế với môi trường yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanatoria (n): Dạng số nhiều của "sanatorium".

    • Several old sanatoria in the region have been converted into hotels. (Một số viện điều dưỡng trong vùng đã được chuyển đổi thành khách sạn.)
  • Sanitarium (n): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ viện điều dưỡng hoặc viện tâm thần (theo cách dùng /không chính thức).

    • The word "sanitarium" is sometimes used interchangeably with "sanatorium". (Từ "sanitarium" đôi khi được dùng thay thế cho "sanatorium".)
Từ đồng nghĩa
  • Convalescent home: Nhà hồi phục, viện dưỡng lão (tập trung vào phục hồi).
  • Rest home: Nhà dưỡng lão, nơi an dưỡng.
  • Health resort: Khu nghỉ dưỡng sức khỏe.
  • Nursing home: Viện dưỡng lão (thường cho người già cần chăm sóc lâu dài).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sanatorium" một cách cố định.)

sanatorium

A patient rests in a sanatorium overlooking the mountains.

danh từ, số nhiều sanatoria
  1. viện điều dưỡng
  2. nơi an dưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sanatorium"