sanatorium

/,sænə'tɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
sanatorium

Le médecin visite un patient dans le sanatorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà điều dưỡng: Một cơ sở y tế chuyên biệt, thường nằmvùng không khí trong lành, dành cho việc điều trị, phục hồi sức khỏe nghỉ ngơi dài hạn cho bệnh nhân, đặc biệtnhững người mắc bệnh mãn tính hoặc cần hồi phục sau bệnh nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a passé six mois dans un sanatorium pour soigner sa tuberculose. (Anh ấy đã trải qua sáu tháng trong một nhà điều dưỡng để chữa trị bệnh lao.)
    • Ce sanatorium en montagne est réputé pour son air pur. (Nhà điều dưỡng trên núi này nổi tiếng không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanatorium préventif": nhà điều dưỡng dự phòng, nơi tiếp nhận những người nguy mắc bệnh để nghỉ ngơi tăng cường sức khỏe.
    • Les enfants fragiles étaient envoyés dans un sanatorium préventif. (Những đứa trẻthể trạng yếu được gửi đến một nhà điều dưỡng dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanatoria (pl): dạng số nhiều ít gặp của "sanatorium".
  • Maison de cure (n.f): nhà chữa bệnh, từ có nghĩa tương tự.
  • Station thermale (n.f): trạm điều trị suối nước nóng, thường kết hợp nghỉ dưỡng chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Établissement de cure: cơ sở điều trị.
  • Maison de santé: nhà an dưỡng, nhà điều dưỡng.
sanatorium

Le médecin visite un patient dans le sanatorium.

danh từ giống đực
  1. nhà điều dưỡng

Từ có nhắc đến "sanatorium"