sanctity
/'sæɳktiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thiêng liêng, tính thánh: Chất lượng của một thứ gì đó được coi là thánh thiện, thuộc về tôn giáo hoặc đạo đức, và do đó được tôn kính.
- Sự bất khả xâm phạm: Trạng thái được bảo vệ và tôn trọng tuyệt đối, không thể bị vi phạm.
- (Số nhiều, thường dùng) Những điều thiêng liêng: Những nguyên tắc, quyền lợi hoặc mối quan hệ được coi là có giá trị tối cao và không thể chạm tới.
Ví dụ sử dụng
- (Tính thiêng liêng của ngôi đền phải được gìn giữ.)
- (Luật pháp bảo vệ sự bất khả xâm phạm của mạng sống con người.)
- (Họ tin vào tính thiêng liêng của hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to violate the sanctity of something": vi phạm, xúc phạm đến tính thiêng liêng của điều gì.
- The vandalism violated the sanctity of the church. (Hành động phá hoại đã xúc phạm đến tính thiêng liêng của nhà thờ.)
- "with an air of sanctity": với vẻ thánh thiện, đạo mạo.
- He spoke with an air of sanctity about the old traditions. (Ông ấy nói về những truyền thống cũ với vẻ đạo mạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctify (động từ): làm cho trở nên thiêng liêng, thánh hóa.
- The ceremony sanctified their union. (Buổi lễ đã thánh hóa sự kết hợp của họ.)
- Sanctification (danh từ): sự thánh hóa.
- Sanctimonious (tính từ): giả tạo, tỏ ra đạo đức giả (mang nghĩa tiêu cực).
- His sanctimonious speech annoyed everyone. (Bài phát biểu đạo đức giả của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Holiness: sự thánh thiện.
- Sacredness: tính chất linh thiêng.
- Inviolability: tính bất khả xâm phạm.
Thành ngữ liên quan
- The sanctity of the home: Sự thiêng liêng của gia đình (nhấn mạnh sự riêng tư và an toàn của tổ ấm).
- Everyone has the right to the sanctity of the home. (Mọi người đều có quyền được hưởng sự thiêng liêng của tổ ấm.)
danh từ
- tính thiêng liêng, tính thánh
- sự bất khả xâm phạm
- (số nhiều) sự ràng buộc thiêng liêng
- the sanctities of the homenhững sợi dây gia đình thiêng liêng