unholiness
/ʌn'houlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không linh thiêng, không thánh thiện: Chỉ trạng thái thiếu vắng sự thiêng liêng, thánh thiện hoặc không được thánh hóa.
- Sự vô đạo, sự báng bổ: Chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu tôn kính, xúc phạm đến những điều được coi là thiêng liêng hoặc thần thánh.
- (Thông tục) Tính chất xấu xa, ghê tởm: Dùng để mô tả một điều gì đó có bản chất cực kỳ tiêu cực, đáng sợ hoặc đồi bại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tales spoke of the unholiness of the cursed ground. (Những câu chuyện cổ kể về sự không linh thiêng của mảnh đất bị nguyền rủa.)
- His actions were condemned for their unholiness and disrespect toward sacred traditions. (Hành động của anh ta bị lên án vì sự vô đạo và thiếu tôn trọng đối với các truyền thống linh thiêng.)
- There was an unholiness about the crime that shocked the entire community. (Có một sự xấu xa trong vụ án khiến toàn bộ cộng đồng chấn động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An aura of unholiness": Một bầu không khí/bản chất của sự không thánh thiện.
- The abandoned temple carried an aura of unholiness that kept villagers away. (Ngôi đền bỏ hoang mang một bầu không khí của sự không thánh thiện khiến dân làng tránh xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Unholy (tính từ): Không linh thiêng, vô đạo, ghê tởm.
- They were accused of an unholy alliance. (Họ bị buộc tội về một liên minh vô đạo.)
- Holiness (danh từ): Sự linh thiêng, sự thánh thiện. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Profaneness: Tính phàm tục, sự báng bổ.
- Sacrilege: Sự báng bổ thần thánh.
- Wickedness: Sự gian ác, xấu xa (nghĩa gần với cách dùng thông tục).
Từ trái nghĩa
- Holiness: Sự linh thiêng, thánh thiện.
- Sacredness: Tính chất thiêng liêng.
- Piety: Lòng mộ đạo, sự sùng đạo.
danh từ
- tính không linh thiêng
- sự không tín ngưỡng, tính vô đạo, sự báng bổ thánh thần
- (thông tục) tính khủng khiếp, tính xấu xa