sanctuaire

Học thuật
Thân thiện
sanctuaire

Un sanctuaire paisible se trouve au sommet d'une colline boisée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Chính điện: Phần thiêng liêng nhất trong một ngôi đền, nhà thờ hoặc nơi thờ cúng, thườngnơi đặt bàn thờ chính.
    • (Tôn giáo) Đền, điện: Toàn bộ công trình kiến trúc hoặc địa điểm được dành riêng cho việc thờ cúng, tính chất linh thiêng.
    • (Nghĩa bóng) Chỗ thầm kín: Nơi riêng tư, sâu kín được bảo vệ nhất, thường dùng để nói về không gian tinh thần hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les prêtres se préparent dans le sanctuaire avant la cérémonie. (Các linh mục chuẩn bị trong chính điện trước buổi lễ.)
    • Ce temple ancien est un sanctuaire dédié à la déesse de la sagesse. (Ngôi đền cổ nàymột điện thờ dành riêng cho nữ thần trí tuệ.)
    • Le jardin secret était son sanctuaire, loin du bruit du monde. (Khu vườn bí mậtchỗ thầm kín của anh ấy, xa rời tiếng ồn của thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sanctuaire de la nature": khu bảo tồn thiên nhiên (nghĩa mở rộng, chỉ nơi được bảo vệ nghiêm ngặt để bảo tồn hệ sinh thái).

    • Cette forêt est un sanctuaire pour de nombreuses espèces menacées. (Khu rừng nàymột khu bảo tồn cho nhiều loài bị đe dọa.)
  • "Sanctuaire intérieur": thế giới nội tâm, không gian tinh thần riêng tư (nghĩa bóng).

    • Dans son sanctuaire intérieur, elle trouve la paix. (Trong thế giới nội tâm của mình, ấy tìm thấy sự bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctifier (động từ): làm cho trở nên linh thiêng, thánh hóa.

    • Ils ont sanctifié ce lieu par leurs prières. (Họ đã thánh hóa nơi này bằng những lời cầu nguyện của mình.)
  • Sanctification (danh từ giống cái): sự thánh hóa.

  • Sanctuaire animalier (cụm danh từ): khu bảo tồn động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Temple (danh từ giống đực): đền thờ.
  • Lieu saint (cụm danh từ giống đực): thánh địa, nơi thánh.
  • Refuge (danh từ giống đực): nơi ẩn náu, nơi trú ẩn (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Le sanctuaire de l'âme": chỗ thầm kín của tâm hồn.

    • La musique classique touche souvent le sanctuaire de l'âme. (Âm nhạc cổ điển thường chạm đến chỗ thầm kín của tâm hồn.)
  • "Violer un sanctuaire": xâm phạm một nơi linh thiêng / vi phạm sự riêng tư thiêng liêng (nghĩa bóng).

    • Entrer sans permission, c'est violer le sanctuaire de sa vie privée. (Xông vào không được phépxâm phạm sự riêng tư thiêng liêng của đời sống cá nhân anh ta.)
sanctuaire

Un sanctuaire paisible se trouve au sommet d'une colline boisée.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) chính điện
  2. (tôn giáo) đền, điện
  3. (nghĩa bóng) chỗ thầm kín
    • Le sanctuaire de l'âme
      chỗ thầm kính của tâm hồn

Từ có nhắc đến "sanctuaire"