holy
/'houli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thần thánh; linh thiêng: Thuộc về hoặc liên quan đến một quyền lực thần thánh, được tôn kính trong tôn giáo.
- Sùng đạo, mộ đạo: Thể hiện sự tận tâm và tôn kính sâu sắc với tôn giáo.
- Thánh; trong sạch: Có đạo đức cao, không bị ô uế về mặt tinh thần.
Danh từ:
- Vật linh thiêng; nơi linh thiêng: Một vật thể hoặc địa điểm được coi là thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The holy book is kept in the temple. (Cuốn kinh thánh được giữ trong đền thờ.)
- She is known as a holy woman who helps the poor. (Bà ấy được biết đến như một người phụ nữ mộ đạo luôn giúp đỡ người nghèo.)
- They strive to live a holy life. (Họ cố gắng sống một cuộc đời trong sạch.)
Danh từ:
- The pilgrims traveled to the holy. (Những người hành hương đã đến vùng đất thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Holy of Holies": Nơi cực kỳ linh thiêng, thường là nơi quan trọng nhất trong một đền thờ.
- Only the high priest could enter the Holy of Holies. (Chỉ có thầy tế tối cao mới được vào Nơi Cực Thánh.)
- "Holy moly!": Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
- Holy moly! Did you see that? (Trời ơi! Cậu có thấy thế không?)
Biến thể và từ gần giống
- Holiness (n): Sự linh thiêng; (danh hiệu) Đức Thánh Cha.
- They were in awe of the holiness of the place. (Họ kinh sợ trước sự linh thiêng của nơi này.)
- Unholy (adj): Không linh thiêng; trái với đạo lý.
- It was an unholy alliance between the two rivals. (Đó là một liên minh trái đạo giữa hai đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sacred: Thiêng liêng, được tôn kính.
- Divine: Thuộc về thần thánh.
- Saintly: Thánh thiện, đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "holy")
Thành ngữ liên quan
- A holy terror: Một người (đặc biệt là trẻ em) rất khó chịu, quấy rầy hoặc đáng sợ.
- Her little brother is a holy terror when he's tired. (Em trai cô ấy là một đứa bé quấy rầy khi nó mệt.)
- Holy cow!: Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên.
- Holy cow! That's amazing! (Trời ạ! Thật tuyệt vời!)
tính từ
- thần thánh; linh thiêng
- holy waternước thánh
- Holy Writ kinh thánh
- a holy warmột cuộc chiến tranh thần thánh
- sùng đạo, mộ đạo
- a holy manmột người sùng đạo
- thánh; trong sạch
- to live a holy lifesống trong sạch
Idioms
- a holy terrorngười đáng sợ
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- cái linh thiêng, vật linh thiêng
- nơi linh thiêng; đất thánh