sand-bag

/'sændbæg/
Học thuật
Thân thiện
sand-bag

A worker places a sand-bag along the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi cát, bao cát: Một túi vải bền chứa đầy cát, thường được sử dụng để xây dựng các công trình phòng thủ tạm thời, chống lụt, hoặc làm vật nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Volunteers filled thousands of sand-bags to protect the town from the rising river. (Các tình nguyện viên đã đổ đầy hàng nghìn bao cát để bảo vệ thị trấn khỏi dòng sông đang dâng cao.)
    • The soldiers used sand-bags to reinforce their position. (Những người lính đã sử dụng túi cát để củng cố vị trí của họ.)
    • We need to put sand-bags around the basement door before the storm hits. (Chúng ta cần đặt các bao cát quanh cửa tầng hầm trước khi cơn bão ập tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sand-bag" (Động từ, không chính thức): Hành động cố tình làm yếu đi, cản trở, hoặc đánh giá thấp khả năng của ai đó/một thứ đó để tạo lợi thế bất ngờ.
    • The team was accused of sand-bagging during the early matches to get a more favorable draw later. (Đội bị cáo buộc đã cố tình thi đấu yếu trong các trận đầu để được lượt bốc thăm thuận lợi hơn sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandbagging (danh từ): Hành động cố tình thể hiện kém hơn khả năng thực sự.
  • Sandbagger (danh từ): Người hành vi sand-bag.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật thể): Barrier bag, flood bag.
  • Động từ (hành vi): Hold back, underperform deliberately, deceive about one's strength.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "sand-bag")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "sand-bag")

sand-bag

A worker places a sand-bag along the riverbank.

danh từ
  1. túi cát, bao cát

Từ chứa "sand-bag"