sandbag

/'sændbæg/
ngoại động từ
  1. xếp túi cát làm công sự
  2. chặn (cửa sổ) bằng túi cát, bịt (lỗ hở) bằng túi cát
  3. đánh quỵ bằng túi cát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sandbag"

sandbag
The workers stack sandbags along the riverbank.