sandalwood tree

sandalwood tree

A sandalwood tree grows on a gentle hillside in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây đàn hương: "sandalwood tree" một loại cây ký sinh nguồn gốc từ Indonesia Malaysia, nổi tiếng với lõi gỗ màu vàng, thớ mịn, mùi thơm dễ chịu khả năng xua đuổi côn trùng. Gỗ của cây này thường được dùng để làm tủ, hộp hoặc các vật dụng cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Cây đàn hương được đánh giá cao nhờ gỗ thơm của .)
  • (Nông dân ở Indonesia trồng cây đàn hương để lấy lõi gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be parasitic in nature": mang tính ký sinh tự nhiên.

    • The sandalwood tree is parasitic in nature, attaching to host plants for nutrients. (Cây đàn hương tính ký sinh tự nhiên, bám vào cây chủ để lấy chất dinh dưỡng.)
  • "heartwood extraction": khai thác lõi gỗ.

    • Heartwood extraction from the sandalwood tree requires careful harvesting. (Việc khai thác lõi gỗ từ cây đàn hương đòi hỏi thu hoạch cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandalwood (n): gỗ đàn hương (chỉ phần gỗ hoặc tinh dầu từ cây).

    • Sandalwood oil is used in perfumes. (Tinh dầu đàn hương được dùng trong nước hoa.)
  • Sandalwood oil (n): tinh dầu đàn hương.

    • Sandalwood oil has insect-repelling properties. (Tinh dầu đàn hương đặc tính xua đuổi côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandalwood (n): gỗ đàn hương (thường dùng thay thế cho cây).
  • Santalum album (n): tên khoa học của cây đàn hương trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sandalwood tree")

Thành ngữ liên quan
  • "as rare as sandalwood tree": quý hiếm như cây đàn hương.
    • This artifact is as rare as a sandalwood tree. (Cổ vật này quý hiếm như cây đàn hương.)

Từ gần giống