sandbox

sandbox

A child builds a sandcastle in the sandbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp cát: Một khu vực chứa cát, thường một hộp hoặc khu vực rào chắn, dành cho trẻ em chơi đùa.
    • Khuôn đúc cát: Trong ngành đúc kim loại, "sandbox" một hộp chứa cát được tạo hình để đúc kim loại thành các vật thể.
dụ sử dụng
  • Hộp cát:

    • The children are playing in the sandbox at the park. (Trẻ em đang chơi trong hộp cátcông viên.)
    • We built a new sandbox in the backyard for our kids. (Chúng tôi đã xây một hộp cát mớisân sau cho bọn trẻ.)
  • Khuôn đúc cát:

    • The foundry uses a sandbox to create molds for metal parts. (Xưởng đúc sử dụng khuôn đúc cát để tạo khuôn cho các bộ phận kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandbox" trong công nghệ: Môi trường thử nghiệm an toàn, tách biệt, nơi các chương trình hoặc nguồn có thể chạy không ảnh hưởng đến hệ thống chính.

    • Developers use a sandbox to test new features without breaking the main software. (Các nhà phát triển sử dụng môi trường thử nghiệm để kiểm tra các tính năng mới không làm hỏng phần mềm chính.)
  • "sandbox" trong giáo dục: Khu vực hoặc hoạt động cho phép học sinh tự do khám phá sáng tạo không áp lực.

    • The teacher set up a sandbox for the kids to learn through play. (Giáo viên đã thiết lập một khu vực thử nghiệm để trẻ em học thông qua chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandboxing (danh từ): Hành động hoặc quá trình tạo môi trường thử nghiệm an toàn.

    • Sandboxing is a common practice in software development. (Việc tạo môi trường thử nghiệm một thực hành phổ biến trong phát triển phần mềm.)
  • Sandboxed (tính từ): Được đặt trong môi trường thử nghiệm.

    • The application runs in a sandboxed environment for security. (Ứng dụng chạy trong môi trường thử nghiệm để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Playbox: hộp chơi (thường dùng cho trẻ em).
  • Test environment: môi trường thử nghiệm (trong công nghệ).
  • Mold box: hộp khuôn (trong đúc kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sandbox off: tách riêng một khu vực để thử nghiệm.
    • We need to sandbox off this part of the network for testing. (Chúng ta cần tách riêng phần này của mạng để thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Play in the sandbox: tham gia vào một hoạt động chung hoặc hợp tác.
    • The companies agreed to play in the same sandbox for this project. (Các công ty đã đồng ý hợp tác trong cùng một dự án này.)

Từ gần giống

Từ chứa "sandbox"