sandpaper
/'sænd,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấy ráp, giấy nhám: Một loại giấy cứng có bề mặt được phủ một lớp hạt mài nhỏ (như cát, đá mài) dùng để mài, chà nhẵn bề mặt các vật liệu như gỗ hoặc kim loại.
Ngoại động từ:
- Đánh giấy ráp, đánh giấy nhám: Hành động sử dụng giấy ráp để làm nhẵn hoặc tạo độ nhám cho một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- You will need fine sandpaper to smooth the wood before painting. (Bạn sẽ cần giấy ráp mịn để làm nhẵn gỗ trước khi sơn.)
- He bought several sheets of coarse sandpaper for the rough work. (Anh ấy đã mua vài tờ giấy nhám thô cho công đoạn chà nhám thô.)
Ngoại động từ:
- Remember to sandpaper the edges of the table so they are not sharp. (Nhớ đánh giấy ráp các cạnh của cái bàn để chúng không bị sắc.)
- She spent the afternoon sandpapering the old door to remove the old paint. (Cô ấy dành cả buổi chiều để đánh giấy nhám cánh cửa cũ để loại bỏ lớp sơn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a sandpaper voice": Có giọng nói khàn, thô ráp.
- After shouting all night at the concert, he woke up with a sandpaper voice. (Sau khi hò hét cả đêm ở buổi hòa nhạc, anh ta thức dậy với một giọng nói khàn đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand (n): Cát - nguyên liệu chính được dùng trong sản xuất giấy nhám truyền thống.
- Abrasive paper (n): Giấy mài, giấy nhám (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
- Emery paper (n): Giấy nhám có phủ bột đá mài, thường dùng cho kim loại.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: abrasive paper, emery paper.
- Động từ: to smooth, to abrade, to buff (mặc dù "buff" thường chỉ việc đánh bóng hơn là chà nhám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sandpaper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sandpaper")
danh từ
- giấy ráp, giấy nhám
ngoại động từ
- đánh giấy ráp, đánh giấy nhám