sand

/sænd/
Học thuật
Thân thiện
sand

A child builds a sandcastle on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cát: Một chất rời, dạng hạt mịn, thường màu vàng nhạt hoặc nâu, được tạo thành từ sự phân hủy của đá (như thạch anh) thường tìm thấysa mạc, bãi biển, lòng sông.
    • (Số nhiều: sands) Bãi cát, lớp cát: Một khu vực rộng lớn hoặc một lớp phủ dày đặc bởi cát, dụ như một bãi biển hoặc một sa mạc.
    • (Số nhiều: sands) Thời gian, cuộc đời (nghĩa ẩn dụ): Thường dùng trong các thành ngữ để chỉ thời gian trôi qua, lấy hình ảnh từ cát chảy trong đồng hồ cát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cát):
    • The children built a castle out of sand. (Những đứa trẻ xây một lâu đài bằng cát.)
    • The sand on this beach is very fine and white. (Cátbãi biển này rất mịn trắng.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa bãi cát):
    • We went for a walk on the golden sands. (Chúng tôi đi dạo trên những bãi cát vàng.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa ẩn dụ):
    • He is an old man, and the sands of time are running out for him. (Ông ấy đã già, thời gian của ông sắp hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sands are running out": Thời gian sắp hết, cơ hội sắp mất.
    • We must act quickly; the sands are running out. (Chúng ta phải hành động nhanh; thời gian sắp hết rồi.)
  • "to build on sand": Xây dựng trên nền tảng không vững chắc.
    • Their business plan was built on sand and soon failed. (Kế hoạch kinh doanh của họ được xây trên cát nhanh chóng thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandy (tính từ): nhiều cát, giống cát, hoặc màu cát.
    • a sandy beach (một bãi biển đầy cát)
    • He has sandy hair. (Anh ấy mái tóc màu cát.)
  • Sandpaper (danh từ): Giấy nhám (một loại giấy phủ hạt cát hoặc vật liệu cứng dùng để mài, đánh bóng).
    • Use sandpaper to smooth the rough edge. (Dùng giấy nhám để làm nhẵn cạnh thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Grit: Hạt cát, sỏi nhỏ (thường chỉ những hạt thô cứng hơn).
  • Granule: Hạt nhỏ, viên nhỏ (dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ cho cát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "sand" với tư cách động từ chính.)

Thành ngữ liên quan
  • "A line in the sand": Một giới hạn rõ ràng không được vượt qua, một lằn ranh.
    • The new policy draws a line in the sand against corruption. (Chính sách mới vạch ra một lằn ranh chống tham nhũng.)
  • "Head in the sand": Trốn tránh thực tế, phớt lờ nguy hiểm (như đà điểu vùi đầu vào cát).
    • You can't solve the problem by putting your head in the sand. (Bạn không thể giải quyết vấn đề bằng cách trốn tránh thực tế.)
sand

A child builds a sandcastle on the beach.

danh từ
  1. cát
  2. (số nhiều) bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bờ biển
  3. (thông tục) tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm
  4. màu cát

Idioms

  • numberless as the sand(s)
    vô số, hằng hà sa số
  • the sands are running out
    sắp đến lúc tận số
ngoại động từ
  1. đổ cát, phủ cát, rải cát
  2. trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận
  3. đánh bóng bằng cát