sandpile

Định nghĩa

Danh từ: - Đống cát (đồ chơi): "sandpile" chỉ một đống cát hoặc một hộp chứa đầy cát được dùng làm đồ chơi cho trẻ em. Đây một khu vực nhỏ, thường nằm trong sân chơi hoặc vườn nhà, nơi trẻ em có thể xây lâu đài, đào hố, hoặc chơi các trò sáng tạo khác.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều chơi trong đống cát.)
  • (Chúng tôi đã xây một đống cát lớnsân sau cho bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandpile" có thể được dùng như một danh từ ghép để chỉ một khu vực chơi cụ thể, thường viền hoặc khung gỗ để giữ cát.

    • The sandpile at the park is surrounded by a low wooden fence. (Đống cátcông viên được bao quanh bởi một hàng rào gỗ thấp.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc toán học, "sandpile" còn được dùng để chỉ mô hình "đống cát" (sandpile model) – một mô hình lý thuyết về sự tự tổ chức động lực học.

    • The sandpile model is used to study avalanches and critical behavior. (Mô hình đống cát được sử dụng để nghiên cứu các trận lở đất hành vi tới hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandbox (danh từ): hộp cátmột cấu trúc khung, thường bằng gỗ hoặc nhựa, chứa cát cho trẻ em chơi.
    • The sandbox is a popular spot in the playground. (Hộp cát một điểm phổ biến trong sân chơi.)
  • Sandpit (danh từ): hố cát – tương tự "sandpile", nhưng thường chỉ một hố đào sẵn chứa cát.
    • The sandpit in the park is always full of children. (Hố cát trong công viên luôn đầy trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Cát chơi: một cách gọi thông tục để chỉ đống cát dùng để chơi.
    • Bọn trẻ thích chơi với cát chơi ngoài vườn. (The children love playing with the play sand in the garden.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play in the sandpile: chơi trong đống cát.
    • The toddler loves to play in the sandpile with a shovel and bucket. (Đứa trẻ mới biết đi thích chơi trong đống cát với xẻng .)
Thành ngữ liên quan
  • Stick one's head in the sandpile: (thành ngữ hiếm, biến thể của "stick one's head in the sand") – trốn tránh thực tế, nhưng thường mang tính hài hước khi liên quan đến trẻ em.
    • When asked about his homework, he stuck his head in the sandpile. (Khi được hỏi về bài tập về nhà, cậu đã vùi đầu vào đống cát.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sandpile
A child builds a castle in the sandpile.