sang đoạt

Học thuật
Thân thiện
sang đoạt

Một tên cướp đang sang đoạt túi xách của một người đi đường.

Định nghĩa

Động từ: - Cướp giật, chiếm đoạt: Hành động dùng lực, quyền lực hoặc thủ đoạn để lấy đi tài sản, quyền lợi của người khác một cách trái phép. Đây một từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, mang sắc thái cổ, trang trọng hoặc văn chương.

dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bọn cường hào ác thường sang đoạt ruộng đất của dân lành. (Những tên cường hào ác thường cướp đoạt ruộng đất của người dân lương thiện.)
    • Quyền lợi chính đáng của người dân bị kẻ xấu sang đoạt. (Quyền lợi chính đáng của người dân bị kẻ xấu chiếm đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sang đoạt" trong văn chương, lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, sử sách hoặc văn học cổ điển để miêu tả hành vi cướp bóc, chiếm đoạt của các thế lực.
    • Trong lịch sử, không ít lần quyền lực ngai vàng bị sang đoạt bằng những mưu đồ đen tối. (Trong lịch sử, không ít lần quyền lực ngai vàng bị cướp đoạt bằng những mưu đồ đen tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cướp đoạt (động từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong hiện đại.
  • Chiếm đoạt (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc chiếm lấy làm của riêng.
  • Tước đoạt (động từ): Lấy đi bằng quyền lực hoặc hình phạt (thường dùng với quyền lợi, danh dự).
  • Cưỡng đoạt (động từ): Dùng sức mạnh để đoạt lấy.
Từ đồng nghĩa
  • Cướp: Dùng lực để lấy.
  • Đoạt: Lấy đi, giành lấy.
  • Cưỡng chiếm: Dùng sức mạnh để chiếm lấy.
  • Tước: Lấy đi bằng mệnh lệnh, quyền uy.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Sang đoạt" từ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người Việt hiện đại thường dùng các từ như "cướp đoạt", "chiếm đoạt" thay thế.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái cổ, trang trọng, thích hợp cho văn viết mang tính học thuật, lịch sử hoặc văn chương hơn văn nói thông thường.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các tân ngữ chỉ tài sản giá trị lớn hoặc quyền lợi quan trọng ( dụ: ruộng đất, tài sản, quyền lực, ngai vàng).
sang đoạt

Một tên cướp đang sang đoạt túi xách của một người đi đường.

  1. Cướp giật.