sang tay

  1. changer de mains; passer aux mains de.
    • Ruộng vườn sang tay chủ mới
      rizières et jardins qui passent aux mains des nouveaux propriétaires.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sang tay
Người bán sang tay chiếc xe đạp cho người mua.