sangar
/'sæɳgə/ Cách viết khác : (sangar) /'sæɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công sự bằng đá: Một loại công sự hoặc vị trí phòng thủ tạm thời, thường được xây dựng bằng đá, đặc biệt phổ biến ở các vùng núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers took cover behind the sangar. (Những người lính ẩn nấp sau công sự bằng đá.)
- They built a sangar to defend the mountain pass. (Họ đã xây một công sự bằng đá để phòng thủ hẻm núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to man a sangar": canh giữ, trấn giữ một công sự bằng đá.
- A small unit was left to man the sangar overnight. (Một đơn vị nhỏ được để lại canh giữ công sự bằng đá qua đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortification (n): công sự, sự củng cố phòng thủ (nghĩa rộng hơn).
- Redoubt (n): đồn lũy, điểm kháng cự kiên cố.
Từ đồng nghĩa
- Stone fortification: công sự bằng đá.
- Defensive position: vị trí phòng thủ.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hindi/Urdu và được sử dụng phổ biến trong bối cảnh quân sự, đặc biệt ở các vùng như Ấn Độ, Afghanistan và Trung Đông. Nó thường chỉ một cấu trúc phòng thủ đơn giản, thô sơ bằng đá hoặc bao cát hơn là một pháo đài kiên cố.
danh từ
- công sự bằng đá (của thổ dân miền núi Ân độ)