sangaree

/,sæɳgə'ri:/
danh từ
  1. rượu xangari (rượu pha loãng, thêm chất thơm ướp lạnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sangaree
A bartender prepares a refreshing sangaree in a tall glass.