singer

/'siɳə/
Học thuật
Thân thiện
singer

A singer performs a song on a brightly lit stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca sĩ, người hát: Một người biểu diễn âm nhạc bằng giọng hát, thường một nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên nghiệp.
    • Chim hót: Một loài chim tiếng hót hay hoặc đặc biệt.
    • Nhà thơ, thi sĩ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người sáng tác thơ ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a famous pop singer. ( ấy một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng.)
    • The nightingale is known as a beautiful singer. (Chim họa mi được biết đến như một loài chim hót hay.)
    • The ancient singer composed verses about heroes. (Nhà thơ cổ đại đã sáng tác những vần thơ về các anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead singer": Ca sĩ chính, giọng hát chủ đạo trong một ban nhạc.

    • He is the lead singer of the rock band. (Anh ấy ca sĩ chính của ban nhạc rock.)
  • "Singer-songwriter": Ca sĩ kiêm nhạc sáng tác bài hát cho chính mình biểu diễn.

    • Taylor Swift is a successful singer-songwriter. (Taylor Swift một ca sĩ kiêm nhạc sáng tác thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Sing (động từ): Hát.

    • She loves to sing in the shower. ( ấy thích hát khi tắm.)
  • Singing (danh từ): Hành động hát, nghệ thuật ca hát.

    • Her singing moved the audience to tears. (Tiếng hát của ấy khiến khán giả xúc động rơi nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocalist: Giọng ca, ca sĩ (thường dùng trong ngữ cảnh nhạc nhẹ hoặc ban nhạc).
  • Cantor: Người hát thánh ca, người xướng âm (trong nghi lễ tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "singer". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ "sing").

Thành ngữ liên quan
  • "To be no singer": Không phải người hát hay, hát không hay.
    • I love karaoke, but I'm no singer. (Tôi thích hát karaoke, nhưng tôi hát không hay.)
singer

A singer performs a song on a brightly lit stage.

danh từ
  1. người hát, ca sĩ
  2. chim hót (loài chim hay hót)
  3. nhà thơ, thi sĩ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "singer"