sanguinaria
/'sæɳgwinəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây rễ máu: Tên gọi của một chi thực vật có hoa trong họ Anh túc (Papaveraceae), chỉ bao gồm một loài duy nhất có tên khoa học là Sanguinaria canadensis. Tên gọi này bắt nguồn từ nhựa màu đỏ như máu của rễ cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sanguinaria is a perennial wildflower native to North America. (Sanguinaria là một loài hoa dại lâu năm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
- The extract of sanguinaria has been used in traditional medicine. (Chiết xuất từ cây rễ máu đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về thực vật hoặc thảo dược để chỉ chi hoặc loài cây cụ thể này.
- The genus Sanguinaria is monotypic. (Chi Sanguinaria là chi đơn loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloodroot: Tên tiếng Anh thông thường của cây , có nghĩa là "rễ máu".
- Sanguinarine: (Danh từ) Tên của một alkaloid có trong cây Sanguinaria, là hoạt chất chính.
- Sanguinarine is studied for its biological properties. (Sanguinarine được nghiên cứu về các đặc tính sinh học của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Bloodroot: Rễ máu (tên gọi phổ biến).
- Red puccoon: Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Lưu ý
- Sanguinaria là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng tên gọi phổ biến hơn là bloodroot (cỏ/rễ máu).
- Từ này không có thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ
- (thực vật học) cỏ rễ máu